lãnh tụ

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đứng đầu, người lãnh đạo tối cao: Chỉ một cá nhân tài năng, uy tín tầm nhìn đặc biệt, khả năng dẫn dắt một tập thể, một phong trào hoặc một dân tộc. Người này thấu hiểu nguyện vọng sức mạnh của quần chúng, từ đó đề ra đường lối lãnh đạo hành động để đạt được mục tiêu chung.
    • Người chỉ huy, người cầm đầu: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể dùng để chỉ người đứng đầu một tổ chức, một cuộc đấu tranh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chủ tịch Hồ Chí Minh vị lãnh tụ vĩ đại của dân tộc Việt Nam.
    • Vị lãnh tụ ấy đã dẫn dắt nhân dân vượt qua muôn vàn khó khăn.
    • Họ tôn kính ông ấy như một lãnh tụ tinh thần.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lãnh tụ tối cao": Cụm từ nhấn mạnh vị trí lãnh đạo cao nhất, tuyệt đối.
    • Đại hội đã suy tôn ông làm lãnh tụ tối cao.
  • "lãnh tụ cách mạng": Dùng để chỉ người lãnh đạo các phong trào đấu tranh, cách mạng.
    • Ông một lãnh tụ cách mạng kiên trung.
Biến thể từ gần giống
  • Lãnh đạo (danh từ): Người đứng đầu, chỉ huy một tổ chức, cơ quan. Từ này phạm vi sử dụng rộng hơn ít mang sắc thái trang trọng, tôn kính như "lãnh tụ".
    • Ông ấy lãnh đạo của công ty.
  • Thủ lĩnh (danh từ): Người cầm đầu một nhóm, một bộ tộc hoặc một phe phái, thường dùng trong các ngữ cảnh cụ thể, tính chất đối kháng hoặc phi chính thống hơn.
    • Ông thủ lĩnh của bộ tộc.
  • Người đứng đầu (cụm danh từ): Cách diễn đạt chung, trung lập về sắc thái.
    • người đứng đầu chính phủ.
Từ đồng nghĩa
  • Lãnh đạo: người chỉ huy, dẫn dắt.
  • Người cầm đầu: người đứng đầu một nhóm, tổ chức.
  • Chỉ huy: người điều khiển, ra lệnh (thường trong quân sự hoặc công việc).
Từ trái nghĩa
  • Kẻ bị trị: người bị cai trị, lãnh đạo.
  • Thần dân: người dân dưới quyền cai trị của một vị vua hay lãnh tụ (trong ngữ cảnh phong kiến).
  • Quần chúng: đông đảo những người dân thường, không phải người lãnh đạo.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "lãnh tụ" mang sắc thái trang trọng, tôn kính thường được dùng trong các văn bản chính trị, lịch sử hoặc khi nói về những nhân vật tầm ảnh hưởng lớn lao đến vận mệnh của một dân tộc hay một thời đại.
  • Trong đời sống hàng ngày hoặc các ngữ cảnh quản lý thông thường (như công ty, trường học), từ "lãnh đạo" được sử dụng phổ biến phù hợp hơn.
  1. Người tài năng đặc biệt, hiểu nguyện vọng khả năng của quần chúng, do đó có thể đưa đường chỉ lối cho quần chúng hành động: Hồ Chủ tịch lãnh tụ tối cao của dân tộc ta.